cứ nhất quyết cứ nhất quyết Động từ

English
insist
한국어
고집하다

Example

  • Tôi **cứ nhất quyết** (cứ nằng nặc / khăng khăng đòi) là tôi không muốn đi xem phim đó.
  • I didn't really want to go but he insisted.
  • Nhấn mạnh sự không muốn nhượng bộ trong tình huống cá nhân.