cuộc phiêu lưu Cuộc phiêu lưu Noun

English
adventure
한국어
모험

Example

  • Những **cuộc phiêu lưu** (chuyến đi khám phá / hành trình mạo hiểm / dấn thân) của cô ấy khi du lịch châu Phi thật huyền thoại.
  • Her adventures traveling in Africa were legendary.
  • Nhấn mạnh tính chất phi thường của các chuyến đi.