đa dạng Đa dạng AdjectiveEnglishdiverse한국어다양한ExampleĐội ngũ nhân sự của công ty chúng tôi **đa dạng** (phong phú / muôn vẻ / nhiều mảng) về kinh nghiệm và nền tảng.The company has a diverse workforce.Nhấn mạnh sự khác biệt về background.