đã kết hôn Đã kết hôn Adjective

English
married
한국어
결혼하다

Example

  • Anh ấy là một người **đã kết hôn** (kết hôn / lập gia đình / có vợ) với hai đứa con.
  • He is a married man with two children.
  • Sử dụng 'người' để nhấn mạnh danh tính.