đã lo xong / được bao bọc /ˈkʌvərd/ Adjective

English
covered
한국어
덮이다 / 가려지다

Example

  • Mặt anh ấy **được bao bọc** (Được che phủ / Được bao bọc / Được phủ kín) bởi máu sau cú ngã.
  • His face was covered in blood after the fall.
  • Nhấn mạnh sự che phủ toàn bộ bề mặt.