đặc tính / phẩm chất /əˈtrɪbjuːt/ Danh từEnglishattribute한국어속성ExampleKiên nhẫn là một [Đặc tính] quan trọng nhất ở một giáo viên.Patience is one of the most important attributes in a teacher.Dùng 'Đặc tính' để giữ tính trung lập, phân tích.