đài phát thanh Đài phát thanh NounEnglishradio한국어라디오ExampleVở kịch này được viết riêng cho [Đài phát thanh / Radio / Cái đài].The play was written specially for radio.Sử dụng 'Đài phát thanh' mang tính trang trọng, phù hợp với văn bản.