đám đông /kɹaʊd/ NounEnglishcrowd한국어인파ExampleAnh ấy chen lấn qua **đám đông** (tụ tập / dân chúng / quần chúng) để đến gần sân khấu.He pushed his way through the crowd.Nhấn mạnh sự chen chúc, khó di chuyển.