đam mê Đam mê NounEnglishpassion한국어열정ExampleTôi ngưỡng mộ Đam mê (Lòng say mê / Nhiệt huyết) và sự cam kết mà các cầu thủ thể hiện.I admire the passion and commitment shown by the players.Dùng 'Đam mê' để nhấn mạnh sự tận hiến trong thi đấu.