dâng trào /dæŋ˧˧ t͡ɕaʊ˨˩/ NounEnglishsurge한국어급증ExampleCô ấy cảm thấy một **sự dâng trào** (**cơn giận** / **làn sóng** / **cơn bùng phát**) giận dữ đột ngột.She felt a sudden surge of anger.Nhấn mạnh cảm xúc nội tại, không kiểm soát được.