dành / chi tiêu Dành Verb

English
spend
한국어
쓰다 (돈) / 보내다 (시간)

Example

  • Tôi đã **dành** (chi tiêu / tiêu xài / xài) hết tiền lương rồi.
  • I've spent all my money already.
  • Dùng 'dành' ở đây mang sắc thái tiếc nuối nhẹ.