đánh vần đánh vần Động từEnglishspell한국어철자를 쓰다ExampleBạn **đánh vần** (viết từng chữ cái / liệt kê chữ cái / ghi rõ) tên của bạn như thế nào?How do you spell your surname?Đây là cách hỏi cơ bản nhất.