đặt ra / tạo dáng /poʊz/ Động từEnglishpose한국어자세ExampleVirus này đang **đặt ra** (gây ra / đưa ra / thách thức) một rủi ro lớn cho sức khỏe cộng đồng.The virus poses a risk to public health.Sử dụng 'đặt ra' nhấn mạnh tính chủ động của virus.