đấu giá Đấu giá Noun
- English
- auction
- 한국어
- 경매
Example
- Chiếc bình cổ đó đã được **Đấu giá** ([Tranh mua tranh bán] / [Đặt giá cao nhất] / [Chốt đơn]) với mức giá kỷ lục.
- The antique vase was sold at auction for a record price.
- Dùng 'Đấu giá' như động từ chính, ngụ ý sự kiện đã diễn ra.