đấu giá /bɪd/ NounEnglishbid한국어입찰ExampleCông ty đã [Giá thầu] [Lời chào giá] [Mức giá đặt] cho hợp đồng đó.The company made a bid for the contract.Trong kinh doanh, 'Giá thầu' là chuẩn mực nhất.