đẩy cao /ˈhaɪtən/ Động từ
- English
- heighten
- 한국어
- 고조시키다
Example
- Sự việc đó đã **Đẩy Cao** (làm gia tăng / tăng kịch tính / làm trầm trọng thêm) sự lo lắng của công chúng.
- The incident served to heighten public anxiety.
- Sử dụng 'Đẩy Cao' cho cảm xúc tiêu cực là rất tự nhiên.