dễ chịu / an ủi /ˈkʌmfərt/ Danh từEnglishcomfort한국어편안함ExampleKhách sạn này cung cấp một tiêu chuẩn [Sự dễ chịu] cao.The hotel offers a high standard of comfort.Dùng 'tiêu chuẩn' đi với 'dễ chịu' là cách nói trang nhã.