đề cử Đề cử Noun

English
nomination
한국어
지명

Example

  • Việc vào câu lạc bộ này chỉ cần **Đề cử** (Giới thiệu / Tiến cử / Chọn lựa) của thành viên hiện tại là đủ.
  • Membership of the club is by nomination only.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đề cử' mang tính chất giới thiệu có trọng lượng.