đen [dɛn˧] AdjectiveEnglishblack한국어검은ExampleCô ấy mặc một chiếc váy đen tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.She wore a beautiful black dress to the gala.Chiếc váy đen là biểu tượng của sự thanh lịch quốc tế.