đến hạn / do /duː/ Adjective

English
due
한국어
때문인 / 예정된

Example

  • Chuyến tàu này [Đến hạn] lúc 5 giờ chiều.
  • The train is due at 5 PM.
  • Nhấn mạnh sự chính xác về thời gian biểu.