đi Đi Verb

English
go
한국어
가다

Example

  • Cô ấy **Đi** (Đi/Rời khỏi/Lên đường) vào phòng và đóng cửa lại sau lưng.
  • She went into her room and shut the door behind her.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đi' là động từ chính xác nhất.