địa lý Địa lý NounEnglishgeography한국어지리ExampleCô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Địa lý (Địa lý / Địa hình / Cảnh quan) của hòn đảo.She is pursuing a degree in geography.Trong ngữ cảnh học thuật, 'Địa lý' là lựa chọn duy nhất.