điều dưỡng Điều dưỡng NounEnglishnursing한국어간호ExampleCô ấy đã dành hai mươi năm cho nghề [Điều dưỡng] (Chăm sóc y tế / Hộ lý / Y tá).She has spent twenty years in nursing.Nhấn mạnh sự nghiệp lâu dài, dùng 'nghề' đi kèm.