dịp Dịp Noun

English
occasion
한국어
특별한 날 / 계기

Example

  • Chúng tôi đã gặp nhau nhân [Dịp / Thời điểm / Lúc] để thảo luận về dự án.
  • We have met on several occasions to discuss the project.
  • 'Nhân dịp' là cụm từ chuẩn mực nhất cho 'on the occasion of'.