đô thị /dô˧ tʰi˧/ Adjective

English
municipal
한국어
지방 자치의

Example

  • Hội đồng [Đô thị] đã bỏ phiếu tăng thuế tài sản.
  • The municipal council voted to increase the property tax.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của cơ quan quản lý.