độ tin cậy Độ tin cậy Noun

English
reliability
한국어
신뢰성

Example

  • Sự cố đó đã làm dấy lên nghi ngờ về động cơ và **Độ tin cậy** của cô ấy.
  • The incident cast doubt on her motives and reliability.
  • Ở đây dùng 'Độ tin cậy' để chỉ khả năng hành động nhất quán.