đồ trang trí /ɗəw˧˧ t͡ɕaŋ˧˧ t͡ɕi˧˧ t͡ɕi˧˧/ Noun

English
decoration
한국어
장식

Example

  • Chiếc bánh được hoàn thiện bằng [đồ trang trí / vật trang hoàng / vật trang trí] đường đơn giản.
  • The cake was finished with a simple sugar decoration.
  • Dùng 'đồ trang trí' cho vật thể cụ thể trên bánh.