độc địa Độc địa Adjective
- English
- vicious
- 한국어
- 악랄한
Example
- Nạn nhân phải chịu một cuộc tấn công **độc địa** (tàn nhẫn / ác liệt / cay nghiệt) trong công viên.
- The victim suffered a vicious assault in the park.
- Nhấn mạnh tính chất bạo lực và cố ý của hành vi.