đội ngũ / crew /kruː/ NounEnglishcrew한국어크루ExampleToàn bộ [Đội ngũ] (phi hành đoàn / nhóm làm việc / crew) đã sẵn sàng cho chuyến bay đêm.The ship's crew prepared for the storm.Trong ngữ cảnh hàng không, 'phi hành đoàn' là chuẩn nhất.