đối tác Đối tác NounEnglishpartner한국어파트너ExampleChúng ta cần tìm một **Đối tác** (bạn đời / người thương / cộng sự) cho trận đấu đôi này.We need to find a partner for the doubles match.Trong thể thao, dùng 'bạn chơi' hoặc 'đối tác' đều được.