đối xử Đối xử Verb
- English
- treat
- 한국어
- 대접하다
Example
- Chúng ta nên **đối xử** (đãi ngộ / tử tế / coi trọng) với người khác như cách bạn muốn được đối xử.
- You should treat others as you want to be treated.
- Đây là nguyên tắc vàng, dùng 'đối xử' là chuẩn mực nhất.