đón nhận ĐÓN NHẬN Verb
- English
- embrace
- 한국어
- 품다
Example
- Họ **ĐÓN NHẬN** (Thu vào lòng / Chấp nhận) nhau sau nhiều năm xa cách.
- They embraced after years of separation.
- Trong ngữ cảnh này, 'Đón nhận' vẫn chấp nhận được nhưng 'Ôm' sẽ tự nhiên hơn nếu là hành động vật lý.