đóng băng Đóng băng Động từEnglishfreeze한국어얼어붙다ExampleNước [Đóng băng] (Đông cứng / Ngưng đọng / Tê liệt) ở 0 độ C.Water freezes at 0°C.Đây là nghĩa vật lý cơ bản nhất, dùng 'Đông cứng' cũng rất tự nhiên.