đông đúc /ɗəwŋ˧˧ ɗuk˧˧/ AdjectiveEnglishcrowded한국어붐비다ExampleChúng tôi phải chen lấn để đi qua những con phố **đông đúc** (đông đúc / đông nghịt / chật ních) này.We made our way through the crowded streets.Nhấn mạnh sự khó khăn khi di chuyển.