đóng góp Đóng góp VerbEnglishcontribute한국어기여하다ExampleNhiều người **Đóng góp** (Góp phần / Chung tay / Cống hiến) vào quỹ từ thiện địa phương.Many people contribute to the local food bank.Nhấn mạnh sự tự nguyện và mục đích xã hội.