động lực Động lực NounEnglishmotivation한국어동기부여ExampleNguồn **Động lực** (Nhiệt huyết / Sự thôi thúc / Ý chí) đằng sau sự thay đổi đột ngột này là gì?What is the motivation behind this sudden change?Dùng 'Nguồn' để nhấn mạnh tính trừu tượng.