đồng tính nữ /ɗəwŋ tʰɪŋ nɨː/ AdjectiveEnglishlesbian한국어레즈비언ExampleChị ấy là **Đồng tính nữ** và rất tự hào về điều đó.She is a proud lesbian.Sử dụng 'là' để xác định danh tính.