dự báo / phóng chiếu /prəˈdʒɛkʃən/ Noun
- English
- projection
- 한국어
- 투사 (Projection)
Example
- Bản **dự báo** (Dự báo / Ước tính / Tính toán) tài chính cho quý tới rất khả quan.
- The financial projection for the next quarter is positive.
- Trong kinh doanh, 'Dự báo' là từ chuẩn nhất.