dự đoán /zʊ˧˩˧ dwan˧˩˧/ Verb

English
predict
한국어
예측하다

Example

  • Nhà khí tượng học **dự đoán** (dự đoán / tiên đoán / đoán trước) trời sẽ mưa to vào buổi chiều.
  • The meteorologist predicted heavy rain for the afternoon.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính khoa học.