dũng khí Dũng Khí Noun

English
courage
한국어
용기

Example

  • Cô ấy đã thể hiện Dũng Khí (Bản Lĩnh / Gan vàng dạ sắt / Dám nghĩ dám làm) trong cơn khủng hoảng.
  • She showed great courage during the crisis.
  • Dùng 'thể hiện' là cách nói tự nhiên nhất cho danh từ này.