đứng vững Đứng Vững AdjectiveEnglishstanding한국어서 있다ExampleAnh ấy thực hiện cú nhảy **Đứng Vững** (Đứng Vững / Tồn Tại / Kiên Định) ngay tại chỗ.He performed a standing jump.Nhấn mạnh hành động bắt đầu từ tư thế đứng yên.