đường/vạch/ranh giới Đường/Vạch/Ranh giới Noun

English
line
한국어

Example

  • Hãy kẻ một **đường nét** (đường / vạch / giới tuyến) thẳng trên giấy.
  • Draw a straight line across the page.
  • Dùng 'kẻ' (draw) với 'đường nét' là tự nhiên nhất.