duyên dáng /zwiən zɑŋ/ AdjectiveEnglishcharming한국어매력적인ExampleCái quán nhỏ bé, nhưng nó thật **Duyên dáng** (Duyên dáng / Có duyên / Thu hút).The cottage is tiny, but it's charming.Nhấn mạnh vẻ đẹp cổ điển, không phô trương.