may mắn /maj˧ mən˧ ʔlaː˧/ AdjectiveEnglishfortunate한국어운 좋은ExampleChúng tôi [may mắn] tìm được chỗ ngồi trên chuyến tàu đông đúc.We were fortunate to find a seat on the crowded train.Nhấn mạnh sự hiếm hoi của việc tìm được chỗ ngồi.