rảnh Rảnh AdjectiveEnglishfree한국어한가하다 (Available/Free time)ExampleCuối tuần này bạn *rảnh* không? Chúng ta làm tiệc nướng nhé.Are you free on Saturday? We're having a barbecue.Dùng 'rảnh' là cách hỏi thân mật nhất.