gắn liền /əˈsoʊʃieɪtɪd/ Adjective
- English
- associated
- 한국어
- 관련된
Example
- Những rủi ro **gắn liền** (liên đới / có liên quan) với việc hút thuốc đã được ghi chép rõ ràng.
- The risks associated with smoking are well-documented.
- Dùng 'gắn liền' để nhấn mạnh tính cố hữu, không thể tách rời.