găng tay /ŋaːŋ˧˥ taːj˧˥/ NounEnglishglove한국어장갑ExampleCô ấy xỏ [Găng tay] (bao tay / găng tay da / bao tay da) len để giữ ấm.She wore wool gloves to keep warm.Sắc thái giữ ấm, phổ biến ở miền Bắc.