gật đầu gật đầu Động từEnglishnod한국어고개를 끄덕이다ExampleCô ấy [gật đầu] đồng ý. (khẽ gật / gật gù)She nodded in agreement.Đây là cách dùng phổ thông nhất, thể hiện sự đồng thuận rõ ràng.