gay gắt Gay gắt Adjective
- English
- acute
- 한국어
- 급성(Acute) / 예리한(Acute)
Example
- Hiện tại có sự thiếu hụt nước **gay gắt** (cấp tính / nghiêm trọng / khẩn thiết) trong khu vực.
- There is an acute shortage of water in the region.
- Nhấn mạnh tính chất khan hiếm và nguy hiểm ngay lập tức.