đồ nghề /gɪər/ NounEnglishgear한국어장비ExampleSử dụng cẩu thả có thể làm hỏng **bánh răng** (đồ nghề / phụ tùng) của ly hợp.Careless use of the clutch may damage the gears.Trong ngữ cảnh này, 'bánh răng' là chính xác nhất cho bộ phận cơ khí.